Từ điển Anh–Việt

111.854 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

put something to the test

/pʊt ˈsʌmθɪŋ tə ðə tɛst/

Nghĩa thường dùng

kiểm tra điều gì đó để xem nó có hoạt động không cụm từ

“We need to put our new plan to the test before launching it.”Chúng tôi cần kiểm tra kế hoạch mới trước khi triển khai nó.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...