put theory into practice
Nghĩa thường dùng
“It's time to put theory into practice with this project.”Đã đến lúc áp dụng lý thuyết vào thực tiễn với dự án này.
Từ điển Anh–Việt
112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“It's time to put theory into practice with this project.”Đã đến lúc áp dụng lý thuyết vào thực tiễn với dự án này.
Đang tải...