Từ điển Anh–Việt

111.863 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

put to the test

/pʊt tə ðə tɛst/

Nghĩa thường dùng

thử nghiệm một cái gì đó để xem nó có hiệu quả không cụm từ

“The new software was put to the test by the team.”Phần mềm mới đã được nhóm thử nghiệm.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...