Từ điển Anh–Việt

112.181 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

put your finances in order

/pʊt jʊr ˈfaɪnænsɪz ɪn ˈɔrdər/

Nghĩa thường dùng

Sắp xếp và quản lý tài chính của bạn một cách hợp lý. cụm từ

“It's time to put your finances in order before the new year.”Đã đến lúc sắp xếp tài chính của bạn trước năm mới.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...