Từ điển Anh–Việt

109,019 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★

put-down

//

* danh từ
  • sự làm bẽ mặt, nhận xét có tính chất làm nhục
Biến thể từ put-downs số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a crushing remark

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...