Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

put-off

/'putɔ:f/

danh từ

  • sự hoân lại, sự để chậm lại
  • sự lảng tránh
Định nghĩa tiếng Anh

n. A shift for evasion or delay; an evasion; an excuse.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...