Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

put-out

/'putaut/

danh từ

  • (thể dục,thể thao) sự đuổi ra ngoài (vì chơi trái phép...)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...