Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

put-up

/'put'ʌp/

tính từ

  • (thực vật học) gian dối sắp đặt trước, bày mưu tính kế trước
    • a put-up affair (job): việc đã được gian dối sắp đặt trước
Định nghĩa tiếng Anh

s. planned secretly

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...