Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

putamen

/pju:'tətiv/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

putamen

/pju:'tətiv/

danh từ, số nhiều putamina /pju:'teiminə/

  • (thực vật học) hạch (của quả hạch)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the outer reddish part of the lenticular nucleus

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...