Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

putamen

/pju:'tətiv/

danh từ, số nhiều putamina /pju:'teiminə/

  • (thực vật học) hạch (của quả hạch)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the outer reddish part of the lenticular nucleus

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...