putrefaction
/,pju:tri'fækʃn/
danh từ
- sự thối rữa; vật thối nát, vật thối rữa
- sự đồi bại, sự sa đoạ
Biến thể từ
putrefactions số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n. a state of decay usually accompanied by an offensive odor