Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #35974

putrefaction

/,pju:tri'fækʃn/

danh từ

  • sự thối rữa; vật thối nát, vật thối rữa
  • sự đồi bại, sự sa đoạ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a state of decay usually accompanied by an offensive odor

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...