Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

putrefactive

/,pju:tri'fæktiv/

tính từ

  • làm thối rữa; thối rữa
Định nghĩa tiếng Anh

s. causing or promoting bacterial putrefaction

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...