Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

putrefactive

/,pju:tri'fæktiv/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

putrefactive

/,pju:tri'fæktiv/

tính từ

  • làm thối rữa; thối rữa
Định nghĩa tiếng Anh

s. causing or promoting bacterial putrefaction

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...