putridity
/pju:'triditi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
putridity
/pju:'triditi/
danh từ
- (như) putridness
- vật thối rữa; vật thối tha độc hại
Định nghĩa tiếng Anh
n. the state of being putrid