Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

putridity

/pju:'triditi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

putridity

/pju:'triditi/

danh từ

  • (như) putridness
  • vật thối rữa; vật thối tha độc hại
Định nghĩa tiếng Anh

n. the state of being putrid

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...