Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #29049

putsch

/putʃ/

danh từ

  • cuộc nổi dậy (thường là chớp nhoáng bất ngờ)
Biến thể từ putsches số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a sudden and decisive change of government illegally or by force

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...