Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

putting-green

/'pʌtiɳgri:n/

danh từ

  • (thể dục,thể thao) khoảng co mềm quanh lỗ (sân gôn)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...