Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

putty-medal

/'pʌti'medl/

danh từ

  • phần thưởng nhỏ (cho một công việc nhỏ)
    • you deserve a putty-medal: cậu đáng được một phần thưởng nhỏ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...