Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

puzzle-headed

/'pʌzl,hedid/

-pated) /'pʌzl,hedid/

tính từ

  • có tư tưởng lộn xộn, đầu óc lộn xộn, đầu óc rối rắm (người)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...