Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

puzzledom

/'pʌzldəm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

puzzledom

/'pʌzldəm/

danh từ

  • tình trạng bối rối, tình trạng khó xử
Định nghĩa tiếng Anh

n. The domain of puzzles; puzzles, collectively.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...