Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #18575

puzzlement

/'pʌzlmənt/

danh từ

  • tình trạng bối rối, tình trạng khó xử
Biến thể từ puzzlements số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n confusion resulting from failure to understand

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...