pycnostyle
/'piknә,stail/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pycnostyle
//
* danh từ- (kiến trúc) hàng cột sít nhau
Định nghĩa tiếng Anh
a. See under Intercolumniation. n. A pycnostyle colonnade.