Từ điển Anh–Việt

112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pycnostyle

/'piknә,stail/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pycnostyle

//

* danh từ
  • (kiến trúc) hàng cột sít nhau
Định nghĩa tiếng Anh

a. See under Intercolumniation. n. A pycnostyle colonnade.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...