pycnoxylic
/,piknɔk'silik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pycnoxylic
//
* tính từ- thuộc gỗ cứng, thuộc gỗ chắc
Từ điển Anh–Việt
111.749 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...