pyoderma
/,paiәu'dә:mә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pyoderma
//
* danh từ- (y học) viêm mủ da
Từ điển Anh–Việt
111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...