Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

pyramidist

/'pirəmidist/

danh từ

  • nhà nghiên cứu kim tự tháp (Ai-cập)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...