pyrexial
/pai'reksiəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pyrexial
/pai'reksiəl/
tính từ
- (y học) (thuộc) bệnh sốt
- bị sốt
Định nghĩa tiếng Anh
a. Alt. of Pyrexical
Từ điển Anh–Việt
111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Alt. of Pyrexical
Đang tải...