pyrexic
/pai'reksiəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pyrexic
/pai'reksiəl/
tính từ
- (y học) (thuộc) bệnh sốt
- bị sốt
Từ điển Anh–Việt
112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...