Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pyrheliometer

/'paiә.hi:li'ɒmitә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pyrheliometer

//

* danh từ
  • trực xạ kế (dụng cụ đo bức xạ trực tiếp của mặt trời)
Định nghĩa tiếng Anh

n. An instrument for measuring the direct heating effect of the sun's rays.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...