Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pyrites

/pai'raiti:z/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pyrites

/pai'raiti:z/

danh từ

  • (khoáng chất) Pyrit
Định nghĩa tiếng Anh

n. any of various metallic-looking sulfides (of which pyrite is the commonest)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...