Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

pyrochemical

/,pairou'kemikəl/

tính từ

  • (thuộc) hoá học cao nhiệt
Định nghĩa tiếng Anh

a of or relating to or produced by chemical reactions at high temperatures

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...