Từ điển Anh–Việt

112.233 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pyrochemical

/,pairou'kemikəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pyrochemical

/,pairou'kemikəl/

tính từ

  • (thuộc) hoá học cao nhiệt
Định nghĩa tiếng Anh

a of or relating to or produced by chemical reactions at high temperatures

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...