Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

pyroconductivity

/'pairou,kɔndʌk'tiviti/

danh từ

  • tính dẫn hoả điện
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...