Từ điển Anh–Việt

111.710 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pyrographer

/pai'rɔgrəfə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pyrographer

/pai'rɔgrəfə/

danh từ

  • thợ khắc nung
Định nghĩa tiếng Anh

n an artist who practices pyrography

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...