Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pyromancy

/'pairəmənsi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pyromancy

/'pairəmənsi/

danh từ

  • thuật bói lửa
Định nghĩa tiếng Anh

n. divination by fire or flames

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...