Từ điển Anh–Việt

111.696 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pyromaniacal

/,pairoumə'naiəkəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pyromaniacal

/,pairoumə'naiəkəl/

tính từ

  • chứng cuồng phóng hoả
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...