Từ điển Anh–Việt

112.203 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pyrometrically

/,paiərəu'metrikəli; ,pi-/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pyrometrically

//

  • xem pyrometer
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...