Từ điển Anh–Việt

112.203 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pyrope

/'pairoup/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pyrope

/'pairoup/

danh từ

  • (khoáng chất) Pirop
Định nghĩa tiếng Anh

n. a deep red garnet used as a gemstone

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...