Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

pyroscope

//

* danh từ
  • cái hoả nghiệm
Định nghĩa tiếng Anh

n a pyrometer that uses the color of the light emitted by a hot object

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...