pyroscope
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pyroscope
//
* danh từ- cái hoả nghiệm
Định nghĩa tiếng Anh
n a pyrometer that uses the color of the light emitted by a hot object
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n a pyrometer that uses the color of the light emitted by a hot object
Đang tải...