Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pyroscope

/'pairә,skәup/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pyroscope

//

* danh từ
  • cái hoả nghiệm
Định nghĩa tiếng Anh

n a pyrometer that uses the color of the light emitted by a hot object

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...