Từ điển Anh–Việt

109,012 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

pyrosphere

/'pairəsfiə/

danh từ

  • (địa lý,địa chất) quyển lửa
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...