Từ điển Anh–Việt

112,482 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

pyrotechnical

/,pairou'teknik/

tính từ

  • (thuộc) pháo hoa
  • (nghĩa bóng) sắc sảo, hóm hỉnh
    • pyrotechnic wit: trí sắc sảo
Định nghĩa tiếng Anh

a of or relating to the craft of making fireworks

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...