Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pythagoreanism

/ pai/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pythagoreanism

//

* danh từ
  • học thuyết Pitago
Định nghĩa tiếng Anh

n. The doctrines of Pythagoras or the Pythagoreans.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...