Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pyuria

/pai'juәriә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pyuria

//

* danh từ
  • mủ trong nước tiểu; chứng đái ra mủ
Định nghĩa tiếng Anh

n. presence of white blood cells in the urine; symptom of urinary tract infection

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...