Từ điển Anh–Việt

112.244 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

qed

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

qed

//

* danh từ
  • của tiếng La tinh quod erat demonstrandum điều đã được chứng minh
Định nghĩa tiếng Anh

n a relativistic quantum theory of the electromagnetic interactions of photons and electrons and muons

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...