qr code
Nghĩa thường dùng
mã QR
danh từ
“Scan the qr code to open the school website quickly.”Quét mã QR để mở trang web của trường nhanh chóng.
Từ điển Anh–Việt
112.598 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Scan the qr code to open the school website quickly.”Quét mã QR để mở trang web của trường nhanh chóng.
Đang tải...