Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

quacdragesimal

/,kwɔdrə'dʤesiməl/

tính từ

  • (tôn giáo) (thuộc) tuần trai giới
  • kéo dài bốn mươi ngày (tuần trai giới)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...