Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

quacksalver

/'kwæk,sælvə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

quacksalver

/'kwæk,sælvə/

danh từ

  • lang băm
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who boasts of his skill in medicines and salves, or of the efficacy of his prescriptions; a charlatan; a quack; a mountebank.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...