Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

quadded

/'kwɔdid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

quadded

//

* tính từ
  • chập bốn (dây)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...