Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

quadragesimal

//

* tính từ
  • (thuộc) mùa chay, tuần trai giới
  • kéo dài bốn mươi ngày (tuần trai giới, mùa chay)
Định nghĩa tiếng Anh

a. Belonging to Lent; used in Lent; Lenten.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...