Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

quadrantal

/kwɒ'dræntәl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

quadrantal

//

  • (thuộc) gốc phần tư
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of or pertaining to a quadrant; also, included in the fourth part of a circle; as, quadrantal space. n. A cubical vessel containing a Roman cubic foot, each side being a Roman square foot; -- used as a measure. n. A cube.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...