Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

quadraphony

//

* danh từ
  • hệ thống thu và phát âm thanh theo bốn kênh truyền
Định nghĩa tiếng Anh

n a stereophonic sound recording or reproducing system using four separate channels

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...