Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

quadraphony

/kwɔ'dræfәni/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

quadraphony

//

* danh từ
  • hệ thống thu và phát âm thanh theo bốn kênh truyền
Định nghĩa tiếng Anh

n a stereophonic sound recording or reproducing system using four separate channels

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...