quadraphony
/kwɔ'dræfәni/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
quadraphony
//
* danh từ- hệ thống thu và phát âm thanh theo bốn kênh truyền
Định nghĩa tiếng Anh
n a stereophonic sound recording or reproducing system using four separate channels