quadratron
/kwә'drætrɔn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
quadratron
//
* danh từ- đèn bốn cực (đèn điện tử catod nung)
Từ điển Anh–Việt
112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...