quadrature
/'kwɔdrətʃə/ phổ biến #39058
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
quadrature
/'kwɔdrətʃə/
danh từ
- (toán học) phép cầu phương
- quadrature of the circle: phép cầu phương một vòng tròn
- (thiên văn học) vị trí góc vuông
Định nghĩa tiếng Anh
n. the construction of a square having the same area as some other figure