Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

quadrature

/'kwɔdrətʃə/ phổ biến #39058
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

quadrature

/'kwɔdrətʃə/

danh từ

  • (toán học) phép cầu phương
    • quadrature of the circle: phép cầu phương một vòng tròn
  • (thiên văn học) vị trí góc vuông
Định nghĩa tiếng Anh

n. the construction of a square having the same area as some other figure

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...