Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

quadratus

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

quadratus

//

* danh từ
  • cờ vuông
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...