quadrel
/'kwɔdrәl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
quadrel
//
* danh từ- đá than hình vuông, gạch thang hình vuông, khối than hình vuông
Định nghĩa tiếng Anh
n. A square piece of turf or peat. n. A square brick, tile, or the like.