Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

quadrel

/'kwɔdrәl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

quadrel

//

* danh từ
  • đá than hình vuông, gạch thang hình vuông, khối than hình vuông
Định nghĩa tiếng Anh

n. A square piece of turf or peat. n. A square brick, tile, or the like.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...